Từ điển Bắc Nam bỏ túi
Bảng so sánh từ vựng phổ biến giữa miền Bắc và miền Nam Việt Nam, kèm chú thích về miền Trung và miền Tây.
Bách khoa cá nhân của Nguyễn Đức Giang — founder Flying Whales · Luna Town.
Đây là nơi tôi ghi chép, tổng hợp và đối chiếu kiến thức về văn hoá, ngôn ngữ, sinh vật, lịch sử, và những chủ đề tôi quan tâm.
Bài viết là nội dung tuyển chọn để tra cứu lâu dài; ghi chép là quan sát ngắn, suy nghĩ rời.
Bảng so sánh từ vựng phổ biến giữa miền Bắc và miền Nam Việt Nam, kèm chú thích về miền Trung và miền Tây.
Sea animals · 海の生き物
Tên các loài cá, thân mềm, giáp xác và động vật biển khác trong tiếng Anh, đối chiếu Kanji, Kana, Romaji và tiếng Việt.
Software development glossary · ソフトウェア開発用語
Thuật ngữ thường gặp trong phát triển phần mềm — tiếng Anh, tiếng Nhật (katakana), Romaji và đối chiếu tiếng Việt.
Counting · 数え方
Cách đếm số trong tiếng Nhật — phải dùng hậu tố đếm (helper word) tuỳ loại đồ vật. Bài tập trung vào hai hậu tố thông dụng nhất là 人 (người) và 枚 (đồ vật phẳng).
Chinese place names
Tên các tỉnh, thành phố và sông lớn của Trung Quốc — đối chiếu Pinyin, Wade-Giles, tên Tây phương và Hán-Việt.
Flowers
Tên các loài hoa thường gặp trong tiếng Anh, đối chiếu với tiếng Việt.
Colors · 色 · Les couleurs
Tên các màu sắc cơ bản và mở rộng trong tiếng Anh, Nhật, Pháp — đối chiếu với tiếng Việt.
Days, months & seasons · 曜日と月日
Tên các ngày trong tuần, tháng, ngày trong tháng, mùa, và các diễn đạt thời gian trong tiếng Nhật — kèm Kanji, Kana, Romaji, tiếng Anh và liên hệ Hán-Việt.
Jobs and occupations
Tên các nghề nghiệp thường gặp trong tiếng Anh, đối chiếu với tiếng Việt — sắp xếp theo bảng chữ cái A-Z.
Tìm kiếm chưa khả dụng trong chế độ dev. Chạy
npm run build && npm run preview
để dùng tính năng tìm kiếm.